en stand up to
Bản dịch
- eo kontraŭstari (Dịch ngược)
- eo kontraŭstari al (Dịch ngược)
- eo kuraĝi batali kontraŭ (Dịch ngược)
- ja 反対する (Gợi ý tự động)
- ja 対立する (Gợi ý tự động)
- ja 対抗する (Gợi ý tự động)
- en to confront (Gợi ý tự động)
- en withstand (Gợi ý tự động)
- en be opposed to (Gợi ý tự động)
- en weather (Gợi ý tự động)
- en defy (Gợi ý tự động)
- en oppose (Gợi ý tự động)
- en resist (Gợi ý tự động)
- zh 抵抗 (Gợi ý tự động)
- en to brave (Gợi ý tự động)
- en face (Gợi ý tự động)
- en dare to fight (Gợi ý tự động)



Babilejo