en stand out
Bản dịch
- eo desegniĝi (Dịch ngược)
- eo kontrasti (Dịch ngược)
- ja 描かれる (Gợi ý tự động)
- ja 輪郭をあらわす (Gợi ý tự động)
- en to be outlined (Gợi ý tự động)
- ja 対照を示している (Gợi ý tự động)
- ja 際立っている (Gợi ý tự động)
- io kontrastar (Gợi ý tự động)
- en to contrast (Gợi ý tự động)
- en exhibit contrast (Gợi ý tự động)
- en show difference (Gợi ý tự động)



Babilejo