Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo stanco

Cấu trúc từ:
stanc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タンツォ
Substantivo (-o) stanco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo stanca

Cấu trúc từ:
stanc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
タンツァ
Adjektivo (-a) stanca

Bản dịch

eo stance

Cấu trúc từ:
stanc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
タンツェ
Adverbo (-e) stance

Bản dịch

en stance

Bản dịch

Cấu trúc từ:
stanc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タンツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 345,733 inferencoj, 0.221 CPU-sekundoj en 0.292 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog