Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo stake

Cấu trúc từ:
stak/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) stake

Bản dịch

en stake

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo fosto (Dịch ngược)
  • eo paliso (Dịch ngược)
  • eo stango (Dịch ngược)
  • eo tendonajlo (Dịch ngược)
  • eo vetaĵo (Dịch ngược)
  • eo vetmono (Dịch ngược)
  • eo veto (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja くい (Gợi ý tự động)
  • ja 標柱 (Gợi ý tự động)
  • ja 電柱 (Gợi ý tự động)
  • io fosto (Gợi ý tự động)
  • en pole (Gợi ý tự động)
  • en post (Gợi ý tự động)
  • en stanchion (Gợi ý tự động)
  • en upright (Gợi ý tự động)
  • en upright beam (Gợi ý tự động)
  • en upright support (Gợi ý tự động)
  • en vertical support (Gợi ý tự động)
  • en pier (Gợi ý tự động)
  • zh 立柱 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 路标 (Gợi ý tự động)
  • zh 电杆 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 棒杭 (Gợi ý tự động)
  • ja 支柱 (Gợi ý tự động)
  • io paliso (Gợi ý tự động)
  • en pile (Gợi ý tự động)
  • en support (Gợi ý tự động)
  • en stick (Gợi ý tự động)
  • zh 木桩 (Gợi ý tự động)
  • zh 木橛 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja さお (Gợi ý tự động)
  • io stango (Gợi ý tự động)
  • en bar (Gợi ý tự động)
  • en handle (Gợi ý tự động)
  • en rod (Gợi ý tự động)
  • en shaft (Gợi ý tự động)
  • en spar (Gợi ý tự động)
  • en staff (Gợi ý tự động)
  • en stave (Gợi ý tự động)
  • en perch (Gợi ý tự động)
  • zh 竿 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 賭け金 (Gợi ý tự động)
  • ja 賭けられたもの (Gợi ý tự động)
  • en bet (Gợi ý tự động)
  • ja 賭け (Gợi ý tự động)
  • en wager (Gợi ý tự động)

eo staka

Cấu trúc từ:
stak/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) staka

Bản dịch

Ví dụ

eo staki

Cấu trúc từ:
stak/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

Ví dụ

eo stako

Cấu trúc từ:
stak/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) stako

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
stak/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,100,967 inferencoj, 0.283 CPU-sekundoj en 0.286 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog