en stain
Pronunciation:
Bản dịch
- eo makuli (Dịch ngược)
- eo makulo (Dịch ngược)
- eo mordaĵo (Dịch ngược)
- ja よごす (Gợi ý tự động)
- ja しみをつける (Gợi ý tự động)
- ja けがす (Gợi ý tự động)
- en to soil (Gợi ý tự động)
- en spot (Gợi ý tự động)
- ja しみ (Gợi ý tự động)
- ja よごれ (Gợi ý tự động)
- ja 斑点 (Gợi ý tự động)
- ja 斑紋 (Gợi ý tự động)
- ja ぶち (Gợi ý tự động)
- ja 汚点 (Gợi ý tự động)
- io makulo (Gợi ý tự động)
- en blemish (Gợi ý tự động)
- en blot (Gợi ý tự động)
- zh 污点 (Gợi ý tự động)
- zh 瑕疵 (Gợi ý tự động)
- zh 斑点 (Gợi ý tự động)
- ja かみちぎった物 (Gợi ý tự động)
- ja くつわ (Gợi ý tự động)
- en mordant (Gợi ý tự động)
- en wood dye (Gợi ý tự động)
- en wood stain (Gợi ý tự động)



Babilejo