Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo stagnejo

Cấu trúc từ:
stagn/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Substantivo (-o) stagnejo

Bản dịch

eo stagneja

Cấu trúc từ:
stagn/ej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Adjektivo (-a) stagneja

Bản dịch

eo stagneje

Cấu trúc từ:
stagn/ej/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ネーイェ
Adverbo (-e) stagneje

Bản dịch

eo stagni

Cấu trúc từ:
stagn/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo stagno

Cấu trúc từ:
stagn/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) stagno

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo stagna

Cấu trúc từ:
stagn/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) stagna

Bản dịch

Cấu trúc từ:
stagn/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,980,923 inferencoj, 0.429 CPU-sekundoj en 0.471 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog