en stage
Pronunciation:
Bản dịch
- eo enscenigi (Dịch ngược)
- eo estrado (Dịch ngược)
- eo etapo (Dịch ngược)
- eo fazo (Dịch ngược)
- eo podia (Dịch ngược)
- eo scenejo (Dịch ngược)
- eo stacio (Dịch ngược)
- eo stadio (Dịch ngược)
- eo surscenigi (Dịch ngược)
- eo tabuloj (Dịch ngược)
- ja 舞台にのせる (Gợi ý tự động)
- ja 演出する (Gợi ý tự động)
- eo reĝisori (Gợi ý tự động)
- en to present (Gợi ý tự động)
- en direct (Gợi ý tự động)
- eo podio (Gợi ý tự động)
- ja 統率 (Gợi ý tự động)
- ja 采配 (Gợi ý tự động)
- io estrado (Gợi ý tự động)
- en platform (Gợi ý tự động)
- ja 宿営地 (Gợi ý tự động)
- ja 休憩地 (Gợi ý tự động)
- ja 行程 (Gợi ý tự động)
- ja 走行区間 (Gợi ý tự động)
- ja 段階 (Gợi ý tự động)
- en period (Gợi ý tự động)
- en phase (Gợi ý tự động)
- en distance covered (Gợi ý tự động)
- en halting place (Gợi ý tự động)
- en length covered (Gợi ý tự động)
- en stopover (Gợi ý tự động)
- en lap (Gợi ý tự động)
- zh 旅站 (Gợi ý tự động)
- zh 宿营地 (Gợi ý tự động)
- zh 一站路 (Gợi ý tự động)
- zh 阶段 (Gợi ý tự động)
- ja 局面 (Gợi ý tự động)
- ja 様相 (Gợi ý tự động)
- ja 位相 (Gợi ý tự động)
- ja 相 (Gợi ý tự động)
- io fazo (Gợi ý tự động)
- en aspect (Gợi ý tự động)
- ja 演壇の (Gợi ý tự động)
- ja ステージの (Gợi ý tự động)
- en podium (Gợi ý tự động)
- en live (Gợi ý tự động)
- ja 舞台 (Gợi ý tự động)
- en scene (Gợi ý tự động)
- ja 駅 (Gợi ý tự động)
- ja 停車場 (Gợi ý tự động)
- ja 保養地 (Gợi ý tự động)
- ja 滞在地 (Gợi ý tự động)
- ja 放送局 (Gợi ý tự động)
- ja 電話局 (Gợi ý tự động)
- ja 観測所 (Gợi ý tự động)
- ja 局 (Gợi ý tự động)
- ja 署 (Gợi ý tự động)
- ja 所 (Gợi ý tự động)
- ja 施設 (Gợi ý tự động)
- io staciono (Gợi ý tự động)
- en station (Gợi ý tự động)
- en stop (Gợi ý tự động)
- en terminal (Gợi ý tự động)
- zh 车站 (Gợi ý tự động)
- zh 码头 (Gợi ý tự động)
- zh 站 (Gợi ý tự động)
- zh 台 (Gợi ý tự động)
- zh 局 (Gợi ý tự động)
- ja 程度 (Gợi ý tự động)
- ja 時期 (Gợi ý tự động)
- ja スタジオン (Gợi ý tự động)
- eo stadiono (Gợi ý tự động)
- en stadium (Gợi ý tự động)
- zh 时期 (Gợi ý tự động)
- ja 上演する (Gợi ý tự động)
- en to direct (Gợi ý tự động)
- en present (Gợi ý tự động)



Babilejo