en staff
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bastono (Dịch ngược)
- eo dungitaro (Dịch ngược)
- eo estraro (Dịch ngược)
- eo liniaro (Dịch ngược)
- eo oficistaro (Dịch ngược)
- eo stango (Dịch ngược)
- eo vergo (Dịch ngược)
- ja 棒 (Gợi ý tự động)
- ja 杖 (Gợi ý tự động)
- io bastono (Gợi ý tự động)
- en baton (Gợi ý tự động)
- en cane (Gợi ý tự động)
- en stick (Gợi ý tự động)
- en rod (Gợi ý tự động)
- en bar (Gợi ý tự động)
- zh 拐杖 (Gợi ý tự động)
- zh 棒 (Gợi ý tự động)
- zh 指挥棒 (Gợi ý tự động)
- zh 权杖 (Gợi ý tự động)
- en labor force (Gợi ý tự động)
- en personnel (Gợi ý tự động)
- en workforce (Gợi ý tự động)
- ja 幹部 (Gợi ý tự động)
- ja 役員会 (Gợi ý tự động)
- ja 理事会 (Gợi ý tự động)
- en board of directors (Gợi ý tự động)
- en authority (Gợi ý tự động)
- en authorities (Gợi ý tự động)
- ja 五線 (Gợi ý tự động)
- en stave (Gợi ý tự động)
- en bureaucracy (Gợi ý tự động)
- ja さお (Gợi ý tự động)
- ja 柱 (Gợi ý tự động)
- io stango (Gợi ý tự động)
- en handle (Gợi ý tự động)
- en pole (Gợi ý tự động)
- en shaft (Gợi ý tự động)
- en spar (Gợi ý tự động)
- en stake (Gợi ý tự động)
- en perch (Gợi ý tự động)
- zh 竿 (Gợi ý tự động)
- zh 杆 (Gợi ý tự động)
- zh 柱 (Gợi ý tự động)
- zh 棍 (Gợi ý tự động)
- zh 柄 (Gợi ý tự động)
- ja 細枝 (Gợi ý tự động)
- ja むち (Gợi ý tự động)
- ja 細い棒 (Gợi ý tự động)
- ja 棹 (Gợi ý tự động)
- io vergo (Gợi ý tự động)
- en switch (Gợi ý tự động)
- en wand (Gợi ý tự động)
- zh 杖 (Gợi ý tự động)
- zh 鞭子 (Gợi ý tự động)
- zh 枝条 (Gợi ý tự động)
- zh 小树枝 (Gợi ý tự động)
- zh 细长小棒 (Gợi ý tự động)



Babilejo