eo stadiono
Cấu trúc từ:
stadion/o ...Cách phát âm bằng kana:
スタディオーノ
Thẻ:
Bản dịch
- ja スタジアム pejv
- ja 競技場 pejv
- io stadio Diccionario
- en arena ESPDIC
- en ballpark ESPDIC
- en coliseum ESPDIC
- en grandstand ESPDIC
- en grounds ESPDIC
- en stadium ESPDIC
- en sports ground ESPDIC
- zh (有看台的)运动场 Verda Reto
- eo stadio (Gợi ý tự động)
- nl stadium n (Gợi ý tự động)
- eo stadiumo (Dịch ngược)
- ja 段階 (Gợi ý tự động)
- ja 程度 (Gợi ý tự động)
- ja 時期 (Gợi ý tự động)
- ja スタジオン (Gợi ý tự động)
- en period (Gợi ý tự động)
- en phase (Gợi ý tự động)
- en stage (Gợi ý tự động)
- zh 一站路 (Gợi ý tự động)
- zh 阶段 (Gợi ý tự động)
- zh 时期 (Gợi ý tự động)



Babilejo