eo stadi/o
stadio
Cấu trúc từ:
stadi/o ...Cách phát âm bằng kana:
スタディーオ
Thẻ:
Bản dịch
- ja 段階 (発展の) pejv
- ja 程度 pejv
- ja 時期 pejv
- ja スタジオン (=約180m) pejv
- eo stadiono pejv
- en period ESPDIC
- en phase ESPDIC
- en stage ESPDIC
- en stadium (Greek measure) ESPDIC
- zh 一站路 Verda Reto
- zh 阶段 Verda Reto
- zh 时期 Verda Reto
- ja スタジアム (Gợi ý tự động)
- ja 競技場 (Gợi ý tự động)
- io stadio (Gợi ý tự động)
- en arena (Gợi ý tự động)
- en ballpark (Gợi ý tự động)
- en coliseum (Gợi ý tự động)
- en grandstand (Gợi ý tự động)
- en grounds (Gợi ý tự động)
- en sports ground (Gợi ý tự động)
- zh (有看台的)运动场 (Gợi ý tự động)
- eo fazo (Gợi ý tự động)
- fr phase (Gợi ý tự động)
- nl fase f (Gợi ý tự động)
- eo stadio (Gợi ý tự động)
- nl stadium n (Gợi ý tự động)



Babilejo