io staciono
Bản dịch
- eo stacio (Dịch ngược)
- eo stacidomo (Dịch ngược)
- ja 駅 (Gợi ý tự động)
- ja 停車場 (Gợi ý tự động)
- ja 保養地 (Gợi ý tự động)
- ja 滞在地 (Gợi ý tự động)
- ja 放送局 (Gợi ý tự động)
- ja 電話局 (Gợi ý tự động)
- ja 観測所 (Gợi ý tự động)
- ja 局 (Gợi ý tự động)
- ja 署 (Gợi ý tự động)
- ja 所 (Gợi ý tự động)
- ja 施設 (Gợi ý tự động)
- en stage (Gợi ý tự động)
- en station (Gợi ý tự động)
- en stop (Gợi ý tự động)
- en terminal (Gợi ý tự động)
- zh 车站 (Gợi ý tự động)
- zh 码头 (Gợi ý tự động)
- zh 站 (Gợi ý tự động)
- zh 台 (Gợi ý tự động)
- zh 局 (Gợi ý tự động)
- ja 駅舎 (Gợi ý tự động)
- en (railway) station house (Gợi ý tự động)



Babilejo