Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

io staciono

Bản dịch

  • eo stacio (Dịch ngược)
  • eo stacidomo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 停車場 (Gợi ý tự động)
  • ja 保養地 (Gợi ý tự động)
  • ja 滞在地 (Gợi ý tự động)
  • ja 放送局 (Gợi ý tự động)
  • ja 電話局 (Gợi ý tự động)
  • ja 観測所 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 施設 (Gợi ý tự động)
  • en stage (Gợi ý tự động)
  • en station (Gợi ý tự động)
  • en stop (Gợi ý tự động)
  • en terminal (Gợi ý tự động)
  • zh 车站 (Gợi ý tự động)
  • zh 码头 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 駅舎 (Gợi ý tự động)
  • en (railway) station house (Gợi ý tự động)

eo staci/o

stacio

Cấu trúc từ:
staci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) stacio
Laŭ la Universala Vortaro: fr station | en dépôt (railroad) | de Station | ru станція | pl stacya.

Bản dịch

Ví dụ

staciestro

TV-stacio

benzinstacio

finstacio

kapstacio

kosmostacio

metrostacio

radiostacio

relajsostacio

ricevstacio

sendostacio

servostacio

substacio

televidstacio

vintrostacio

ĉefstacio

ŝanĝostacio

Từ chứa gốc "staci"

Cấu trúc từ:
staci/o/n/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タツィオー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,048,333 inferencoj, 0.352 CPU-sekundoj en 0.424 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog