Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo staciejo

Cấu trúc từ:
staci/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タツィエー

Từ đồng nghĩa

eo stacii

Cấu trúc từ:
staci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo stacio

Cấu trúc từ:
staci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) stacio
Laŭ la Universala Vortaro: fr station | en dépôt (railroad) | de Station | ru станція | pl stacya.

Bản dịch

Ví dụ

eo stacia

Cấu trúc từ:
staci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Adjektivo (-a) stacia

Bản dịch

eo stacie

Cấu trúc từ:
staci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) stacie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
staci/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タツィエー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,855,708 inferencoj, 0.581 CPU-sekundoj en 0.648 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog