Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
staci/dom/o
Cách phát âm bằng kana:
タツィドー

eo stacidomo

Từ mục chính:
dom/o
Cấu trúc từ:
staci/dom/o
Cách phát âm bằng kana:
タツィドー
Substantivo (-o) stacidomo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo stacidoma

Cấu trúc từ:
staci/dom/a
Cách phát âm bằng kana:
タツィドー
Adjektivo (-a) stacidoma

Bản dịch

eo stacidomi

Cấu trúc từ:
staci/dom/i
Cách phát âm bằng kana:
タツィドー
Infinitivo (-i) de verbo stacidomi

Bản dịch

eo stacidome

Cấu trúc từ:
staci/dom/e
Cách phát âm bằng kana:
タツィドー
Adverbo (-e) stacidome

Bản dịch

(?) stacidomo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,277,282 inferencoj, 0.548 CPU-sekundoj en 0.549 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog