Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en stable boy

Bản dịch

  • eo grumo (Dịch ngược)
  • ja 馬丁 (Gợi ý tự động)
  • ja 給仕 (Gợi ý tự động)
  • ja ボーイ (Gợi ý tự động)
  • io grumo (Gợi ý tự động)
  • en bellhop (Gợi ý tự động)
  • en groom (Gợi ý tự động)
  • en stableman (Gợi ý tự động)
  • en page boy (Gợi ý tự động)
  • en servant (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
stable boy ...
Cách phát âm bằng kana:
   ボ

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 95,893 inferencoj, 0.098 CPU-sekundoj en 0.516 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog