Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en stable boy

Bản dịch

  • eo grumo (Dịch ngược)
  • ja 馬丁 (Gợi ý tự động)
  • ja 給仕 (Gợi ý tự động)
  • ja ボーイ (Gợi ý tự động)
  • io grumo (Gợi ý tự động)
  • en bellhop (Gợi ý tự động)
  • en groom (Gợi ý tự động)
  • en stableman (Gợi ý tự động)
  • en page boy (Gợi ý tự động)
  • en servant (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
stable boy ...
Cách phát âm bằng kana:
   ボ

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
stablestable 仕事台で
boyboy

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 95,204 inferencoj, 0.097 CPU-sekundoj en 0.098 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog