en stabilize
Bản dịch
- eo ekvilibrigi (Dịch ngược)
- eo stabiligi (Dịch ngược)
- ja 釣り合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 均衡をとる (Gợi ý tự động)
- io equilibrar (Gợi ý tự động)
- io equilibrigar (Gợi ý tự động)
- en to balance (Gợi ý tự động)
- ja 安定させる (Gợi ý tự động)
- en steady (Gợi ý tự động)



Babilejo