Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo stabileco

Cấu trúc từ:
stabil/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タビツォ
Substantivo (-o) stabileco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo stabileca

Cấu trúc từ:
stabil/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
タビツァ
Adjektivo (-a) stabileca

Bản dịch

eo stabilece

Cấu trúc từ:
stabil/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
タビツェ
Adverbo (-e) stabilece

Bản dịch

eo stabila

Cấu trúc từ:
stabil/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Thẻ:
Adjektivo (-a) stabila

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo stabili

Cấu trúc từ:
stabil/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー

Bản dịch

eo stabilo

Cấu trúc từ:
stab/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Substantivo (-o) stabilo

Bản dịch

eo stabile

Cấu trúc từ:
stab/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adverbo (-e) stabile

Bản dịch

eo stabi

Cấu trúc từ:
stab/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

Cấu trúc từ:
stabil/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タビツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,736,746 inferencoj, 0.582 CPU-sekundoj en 0.611 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog