Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo stab/o

stabo

Cấu trúc từ:
stab/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Substantivo (-o) stabo
Laŭ la Universala Vortaro: fr état-major | en staff-officers | de Stab (milit.) | ru штабъ | pl sztab.
Etimologio: ru штаб | lt štabas | pl sztab | de Stab

Bản dịch

Ví dụ

stabano

stabestro

ĉefstabejo

ĉefstabo

Từ chứa gốc "stab"

en stab

Bản dịch

  • eo piki (Dịch ngược)
  • ja 刺す (Gợi ý tự động)
  • ja 突く (Gợi ý tự động)
  • ja 突き刺す (Gợi ý tự động)
  • ja 刺激する (Gợi ý tự động)
  • ja 害する (Gợi ý tự động)
  • ja しみる (Gợi ý tự động)
  • io pikar (Gợi ý tự động)
  • io priklar (Gợi ý tự động)
  • io stekar (Gợi ý tự động)
  • en to bite (Gợi ý tự động)
  • en jab (Gợi ý tự động)
  • en pick (Gợi ý tự động)
  • en pierce (Gợi ý tự động)
  • en prick (Gợi ý tự động)
  • en puncture (Gợi ý tự động)
  • en stick (Gợi ý tự động)
  • en sting (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
stab ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 239,986 inferencoj, 0.119 CPU-sekundoj en 0.121 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog