Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo staĝo

Cấu trúc từ:
staĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ターヂョ
Substantivo (-o) staĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo staĝa

Cấu trúc từ:
st//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ターヂャ
Adjektivo (-a) staĝa

Bản dịch

eo staĝi

Cấu trúc từ:
st//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo staĝe

Cấu trúc từ:
staĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ターヂェ
Adverbo (-e) staĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
staĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ターヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,025,160 inferencoj, 0.290 CPU-sekundoj en 0.298 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog