en squeeze
Bản dịch
- eo kunpremado (Dịch ngược)
- eo kunpremegi (Dịch ngược)
- eo premi (Dịch ngược)
- eo stringi (Dịch ngược)
- en constriction (Gợi ý tự động)
- en to squash (Gợi ý tự động)
- ja 押える (Gợi ý tự động)
- ja 押す (Gợi ý tự động)
- ja 圧迫する (Gợi ý tự động)
- ja 握り締める (Gợi ý tự động)
- ja 圧力を加える (Gợi ý tự động)
- ja 抑圧する (Gợi ý tự động)
- ja 苦しめる (Gợi ý tự động)
- ja 圧する (Gợi ý tự động)
- io presar (Gợi ý tự động)
- en to press (Gợi ý tự động)
- en oppress (Gợi ý tự động)
- en grasp (Gợi ý tự động)
- en push (Gợi ý tự động)
- en hold down (Gợi ý tự động)
- en depress (Gợi ý tự động)
- en hit (Gợi ý tự động)
- zh 压 (Gợi ý tự động)
- zh 挤 (Gợi ý tự động)
- zh 压迫 (Gợi ý tự động)
- ja 締めつける (Gợi ý tự động)
- ja 握りしめる (Gợi ý tự động)
- ja 抱きしめる (Gợi ý tự động)
- eo ĉirkaŭpremi (Gợi ý tự động)
- eo ĉirkaŭstreĉi (Gợi ý tự động)
- en to hug (Gợi ý tự động)
- en tighten (Gợi ý tự động)
- en draw (Gợi ý tự động)
- en constrict (Gợi ý tự động)



Babilejo