en squeak
Bản dịch
- eo grinci (Dịch ngược)
- eo knari (Dịch ngược)
- ja きしむ (Gợi ý tự động)
- io grincar (Gợi ý tự động)
- io krokar (Gợi ý tự động)
- en to creak (Gợi ý tự động)
- en gnash (Gợi ý tự động)
- en grate (Gợi ý tự động)
- en grind (Gợi ý tự động)
- en make a grinding sound (Gợi ý tự động)
- zh 发出刺耳的声音 (Gợi ý tự động)
- ja きしる (Gợi ý tự động)
- ja キイと音を立てる (Gợi ý tự động)
- en screech (Gợi ý tự động)
- en scratch (Gợi ý tự động)
- en scrape (Gợi ý tự động)



Babilejo