en squad
Bản dịch
- eo policpatrolo (Dịch ngược)
- eo roto (Dịch ngược)
- eo taĉmento (Dịch ngược)
- en police patrol (Gợi ý tự động)
- ja 中隊 (Gợi ý tự động)
- ja 一隊 (Gợi ý tự động)
- ja 一群 (Gợi ý tự động)
- en company (Gợi ý tự động)
- en gang (Gợi ý tự động)
- en detachment (Gợi ý tự động)
- ja 分遣隊 (Gợi ý tự động)
- ja 部隊 (Gợi ý tự động)
- ja チーム (Gợi ý tự động)
- ja 班 (Gợi ý tự động)
- en shift (Gợi ý tự động)
- en team (Gợi ý tự động)



Babilejo