en spy on
Bản dịch
- eo gvati (Dịch ngược)
- ja 様子をうかがう (Gợi ý tự động)
- ja 見張る (Gợi ý tự động)
- io guatar (Gợi ý tự động)
- en to be on the watch (Gợi ý tự động)
- en on the lookout (Gợi ý tự động)
- en keep an eye on (Gợi ý tự động)
eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo