eo sproso
Cấu trúc từ:
spros/o ...Cách phát âm bằng kana:
スプローソ
Substantivo (-o) sproso
Bản dịch
- eo ĝermo 《詩》(新芽) pejv
- io sproso Diccionario
- en shoot ESPDIC
- en sprout ESPDIC
- ja 胚 (Gợi ý tự động)
- ja 芽 (Gợi ý tự động)
- ja 芽ばえ (Gợi ý tự động)
- ja 兆し 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io jermo (Gợi ý tự động)
- en germ (Gợi ý tự động)
- zh 胚 (Gợi ý tự động)
- zh 幼芽 (Gợi ý tự động)
- zh 萌芽 (Gợi ý tự động)
- zh 起源 (Gợi ý tự động)



Babilejo