eo spriteco
Cấu trúc từ:
sprit/ec/o ...Cách phát âm bằng kana:
スプリテーツォ
Substantivo (-o) spriteco
Bản dịch
- eo sprito (機知) pejv
- en wittiness ESPDIC
- ja 機知 (Gợi ý tự động)
- ja 才気 (Gợi ý tự động)
- ja ウィット (Gợi ý tự động)
- io esprito (Gợi ý tự động)
- en brightness (Gợi ý tự động)
- en cleverness (Gợi ý tự động)
- en sprightliness (Gợi ý tự động)
- en wit (Gợi ý tự động)



Babilejo