en spring
Pronunciation:
Bản dịch
- eo akvofonto (Dịch ngược)
- eo fonto (Dịch ngược)
- eo impeti (Dịch ngược)
- eo printempa (Dịch ngược)
- eo printempo (Dịch ngược)
- eo risorto (Dịch ngược)
- eo salti (Dịch ngược)
- eo salto (Dịch ngược)
- ja 泉 (Gợi ý tự động)
- ja 水源 (Gợi ý tự động)
- ja 源 (Gợi ý tự động)
- ja 源泉 (Gợi ý tự động)
- ja 根源 (Gợi ý tự động)
- io fonto (Gợi ý tự động)
- en fountain (Gợi ý tự động)
- en fount (Gợi ý tự động)
- en source (Gợi ý tự động)
- en seeder (Gợi ý tự động)
- zh 来源 (Gợi ý tự động)
- zh 泉 (Gợi ý tự động)
- zh 源 (Gợi ý tự động)
- ja 突進する (Gợi ý tự động)
- ja 飛びかかる (Gợi ý tự động)
- ja 突き進む (Gợi ý tự động)
- en to be impetuous (Gợi ý tự động)
- en bound (Gợi ý tự động)
- en dash (Gợi ý tự động)
- en leap (Gợi ý tự động)
- en rush (Gợi ý tự động)
- zh 突进 (Gợi ý tự động)
- zh 冲刺 (Gợi ý tự động)
- ja 春の (Gợi ý tự động)
- ja 春 (Gợi ý tự động)
- io printempo (Gợi ý tự động)
- en springtime (Gợi ý tự động)
- zh 春 (Gợi ý tự động)
- zh 春天 (Gợi ý tự động)
- ja ばね (Gợi ý tự động)
- ja ぜんまい (Gợi ý tự động)
- ja スプリング (Gợi ý tự động)
- io resorto (Gợi ý tự động)
- zh 弹簧 (Gợi ý tự động)
- ja 跳ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 跳び上がる (Gợi ý tự động)
- ja 跳躍する (Gợi ý tự động)
- ja 飛び移る (Gợi ý tự động)
- ja 飛びのく (Gợi ý tự động)
- ja 飛躍する (Gợi ý tự động)
- ja 急増する (Gợi ý tự động)
- ja 跳びはねる (Gợi ý tự động)
- io saltar (Gợi ý tự động)
- io springar (Gợi ý tự động)
- io voltijar (Gợi ý tự động)
- en to jump (Gợi ý tự động)
- en bounce (Gợi ý tự động)
- en vault (Gợi ý tự động)
- zh 跳 (Gợi ý tự động)
- ja 跳躍 (Gợi ý tự động)
- ja ジャンプ (Gợi ý tự động)
- ja 飛躍 (Gợi ý tự động)
- ja 急上昇 (Gợi ý tự động)
- ja 飛越し (Gợi ý tự động)
- en jump (Gợi ý tự động)
- en GOTO statement (Gợi ý tự động)



Babilejo