en sprightly
Bản dịch
- eo spriti (Dịch ngược)
- eo viva (Dịch ngược)
- ja 機知をひらめかす (Gợi ý tự động)
- en to be bright (Gợi ý tự động)
- en clever (Gợi ý tự động)
- en witty (Gợi ý tự động)
- ja 生命の (Gợi ý tự động)
- ja 生の (Gợi ý tự động)
- ja 生きている (Gợi ý tự động)
- ja 生き生きした (Gợi ý tự động)
- en alive (Gợi ý tự động)
- en living (Gợi ý tự động)



Babilejo