en spread
Pronunciation:
Bản dịch
- eo paĝoparo Komputada Leksikono
- nl spread Adobe
- en double-page spread (Gợi ý tự động)
- en opening (Gợi ý tự động)
- eo disetendi (Dịch ngược)
- eo disflori (Dịch ngược)
- eo dissemi (Dịch ngược)
- eo sterni (Dịch ngược)
- eo ŝmiri (Dịch ngược)
- ja 四方に広げる (Gợi ý tự động)
- ja 展開する (Gợi ý tự động)
- en to expand (Gợi ý tự động)
- en open (Gợi ý tự động)
- en spread-eagle (Gợi ý tự động)
- ja 開花する (Gợi ý tự động)
- en to flourish (Gợi ý tự động)
- ja ばらまく (Gợi ý tự động)
- ja まき散らす (Gợi ý tự động)
- en to disseminate (Gợi ý tự động)
- en scatter (Gợi ý tự động)
- en sow (Gợi ý tự động)
- ja 敷く (Gợi ý tự động)
- ja 敷き広げる (Gợi ý tự động)
- ja 横たえる (Gợi ý tự động)
- ja なぎ倒す (Gợi ý tự động)
- ja 広げる (Gợi ý tự động)
- ja 繰り広げる (Gợi ý tự động)
- io sternar (Gợi ý tự động)
- en to lay out (Gợi ý tự động)
- en spread out (Gợi ý tự động)
- en sprawl (Gợi ý tự động)
- zh 铺开 (Gợi ý tự động)
- zh 展开 (Gợi ý tự động)
- zh 平放 (Gợi ý tự động)
- ja 塗る (Gợi ý tự động)
- ja 塗布する (Gợi ý tự động)
- ja グリースを塗る (Gợi ý tự động)
- ja 油を差す (Gợi ý tự động)
- ja 買収する (Gợi ý tự động)
- io indutar (Gợi ý tự động)
- en to anoint (Gợi ý tự động)
- en smear (Gợi ý tự động)
- en coat (Gợi ý tự động)
- en grease (Gợi ý tự động)
- zh 涂 (Gợi ý tự động)
- zh 抹 (Gợi ý tự động)
- zh 贿赂 (Gợi ý tự động)



Babilejo