en sprain
Bản dịch
- eo distordiĝo (Dịch ngược)
- eo elartikigi (Dịch ngược)
- eo tordi (Dịch ngược)
- eo tordiĝo (Dịch ngược)
- en skewing (Gợi ý tự động)
- io luxacar (Gợi ý tự động)
- en to disjoint (Gợi ý tự động)
- en dislocate (Gợi ý tự động)
- ja よじる (Gợi ý tự động)
- ja ねじる (Gợi ý tự động)
- ja 絞る (Gợi ý tự động)
- ja 撚る (Gợi ý tự động)
- ja ねじ曲げる (Gợi ý tự động)
- ja ゆがめる (Gợi ý tự động)
- io tordar (Gợi ý tự động)
- en to contort (Gợi ý tự động)
- en twist (Gợi ý tự động)
- en warp (Gợi ý tự động)
- en wind (Gợi ý tự động)
- en wring (Gợi ý tự động)
- en wriggle (Gợi ý tự động)
- zh 捻 (Gợi ý tự động)
- zh 搓 (Gợi ý tự động)
- zh 扭 (Gợi ý tự động)
- zh 扭曲 (Gợi ý tự động)
- zh 扭伤 (Gợi ý tự động)
- zh 歪曲 (Gợi ý tự động)
- ja ねじれ (Gợi ý tự động)
- ja よじれ (Gợi ý tự động)
- ja 捻挫 (Gợi ý tự động)



Babilejo