en spotlight
Bản dịch
- eo lumĵetilo (Dịch ngược)
- eo reflektoro (Dịch ngược)
- eo spoto (Dịch ngược)
- ja 投光器 (Gợi ý tự động)
- ja スポットライト (Gợi ý tự động)
- ja ヘッドライト (Gợi ý tự động)
- eo reflektilo (Gợi ý tự động)
- io reflektoro (Gợi ý tự động)
- en headlight (Gợi ý tự động)
- en reflector (Gợi ý tự động)



Babilejo