en spot
Pronunciation:
Bản dịch
- eo punkto Christian Bertin
- ja 点 (Gợi ý tự động)
- ja 地点 (Gợi ý tự động)
- ja 句点 (Gợi ý tự động)
- ja 要点 (Gợi ý tự động)
- ja ポイント (活字の) (Gợi ý tự động)
- ja ピリオド (Gợi ý tự động)
- ja ドット (.) (Gợi ý tự động)
- io punto (Gợi ý tự động)
- en dot (Gợi ý tự động)
- en period (Gợi ý tự động)
- en point (Gợi ý tự động)
- en spot (Gợi ý tự động)
- zh 点 (Gợi ý tự động)
- eo aknero (Dịch ngược)
- eo akno (Dịch ngược)
- eo loko (Dịch ngược)
- eo makuleto (Dịch ngược)
- eo makuli (Dịch ngược)
- eo makulo (Dịch ngược)
- en pimple (Gợi ý tự động)
- en zit (Gợi ý tự động)
- en blemish (Gợi ý tự động)
- ja にきび (Gợi ý tự động)
- ja 吹き出物 (Gợi ý tự động)
- io akneo (Gợi ý tự động)
- en acne (Gợi ý tự động)
- zh 丘疹、疱疹、痤疮、粉刺的总称 (Gợi ý tự động)
- ja 場所 (Gợi ý tự động)
- ja 所 (Gợi ý tự động)
- ja 部分 (Gợi ý tự động)
- ja 個所 (Gợi ý tự động)
- ja 地方 (Gợi ý tự động)
- ja 土地 (Gợi ý tự động)
- ja 地位 (Gợi ý tự động)
- ja 立場 (Gợi ý tự động)
- io loko (Gợi ý tự động)
- io plaso (Gợi ý tự động)
- en locality (Gợi ý tự động)
- en location (Gợi ý tự động)
- en place (Gợi ý tự động)
- zh 地方 (Gợi ý tự động)
- zh 场所 (Gợi ý tự động)
- zh 地点 (Gợi ý tự động)
- zh 处所 (Gợi ý tự động)
- ja 小さなしみ (Gợi ý tự động)
- ja 小さな斑点 (Gợi ý tự động)
- en speck (Gợi ý tự động)
- ja よごす (Gợi ý tự động)
- ja しみをつける (Gợi ý tự động)
- ja けがす (Gợi ý tự động)
- en to soil (Gợi ý tự động)
- en stain (Gợi ý tự động)
- ja しみ (Gợi ý tự động)
- ja よごれ (Gợi ý tự động)
- ja 斑点 (Gợi ý tự động)
- ja 斑紋 (Gợi ý tự động)
- ja ぶち (Gợi ý tự động)
- ja 汚点 (Gợi ý tự động)
- io makulo (Gợi ý tự động)
- en blot (Gợi ý tự động)
- zh 污点 (Gợi ý tự động)
- zh 瑕疵 (Gợi ý tự động)
- zh 斑点 (Gợi ý tự động)



Babilejo