en sponsorship
Bản dịch
- eo alta protektado (Dịch ngược)
- eo egido (Dịch ngược)
- eo patronado (Dịch ngược)
- eo patroneco (Dịch ngược)
- ja 後援 (Gợi ý tự động)
- ja 庇護 (Gợi ý tự động)
- ja アイギス (Gợi ý tự động)
- ja 保護 (Gợi ý tự động)
- en aegis (Gợi ý tự động)
- en protection (Gợi ý tự động)
- en shield (Gợi ý tự động)
- en auspices (Gợi ý tự động)
- ja 守護 (Gợi ý tự động)
- ja 後援者・保護者・守護者の役割 (Gợi ý tự động)



Babilejo