en spoil
Bản dịch
- eo akiro (Dịch ngược)
- eo difekti (Dịch ngược)
- eo fuŝi (Dịch ngược)
- eo malbonigi (Dịch ngược)
- eo malboniĝi (Dịch ngược)
- ja 取得 (Gợi ý tự động)
- ja 獲得 (Gợi ý tự động)
- ja 習得 (Gợi ý tự động)
- en accession (Gợi ý tự động)
- en acquisition (Gợi ý tự động)
- en asset (Gợi ý tự động)
- en acquirement (Gợi ý tự động)
- en attainment (Gợi ý tự động)
- en gain (Gợi ý tự động)
- en booty (Gợi ý tự động)
- ja 損なう (Gợi ý tự động)
- ja だめにする (Gợi ý tự động)
- ja 傷つける (Gợi ý tự động)
- io avariar (Gợi ý tự động)
- io domajar (Gợi ý tự động)
- io lezar (Gợi ý tự động)
- io spoliar (Gợi ý tự động)
- en to damage (Gợi ý tự động)
- en harm (Gợi ý tự động)
- en hurt (Gợi ý tự động)
- en impair (Gợi ý tự động)
- en injure (Gợi ý tự động)
- en mutilate (Gợi ý tự động)
- en mar (Gợi ý tự động)
- zh 损坏 (Gợi ý tự động)
- zh 弄坏 (Gợi ý tự động)
- zh 损伤 (Gợi ý tự động)
- zh 损害 (Gợi ý tự động)
- ja 仕損じる (Gợi ý tự động)
- ja 台なしにする (Gợi ý tự động)
- ja しそこなう (Gợi ý tự động)
- io fushar (Gợi ý tự động)
- en to botch (Gợi ý tự động)
- en bungle (Gợi ý tự động)
- en screw up (Gợi ý tự động)
- en make a mess of (Gợi ý tự động)
- en muddle (Gợi ý tự động)
- zh 搞砸 (Gợi ý tự động)
- zh 弄糟 (Gợi ý tự động)
- zh 搞坏 (Gợi ý tự động)
- zh 拙劣地做 (Gợi ý tự động)
- zh 胡乱地做 (Gợi ý tự động)
- ja 悪くする (Gợi ý tự động)
- ja 改悪する (Gợi ý tự động)
- en to go bad (Gợi ý tự động)



Babilejo