Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo splitigi

Cấu trúc từ:
split/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo splito

Cấu trúc từ:
split/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) splito

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo splita

Cấu trúc từ:
split/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo spliti

Cấu trúc từ:
split/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo splite

Cấu trúc từ:
split/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) splite

Bản dịch

Cấu trúc từ:
split/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,790,415 inferencoj, 0.332 CPU-sekundoj en 0.418 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog