Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
split//i
Cách phát âm bằng kana:
ティー

eo splitiĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
split//i
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Infinitivo (-i) de verbo splitiĝi

Bản dịch

eo splitiĝo

Cấu trúc từ:
split//o
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂョ
Substantivo (-o) splitiĝo

Bản dịch

eo splitiĝa

Cấu trúc từ:
split//a
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂャ
Adjektivo (-a) splitiĝa

Bản dịch

eo splito

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
split/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) splito

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io splito

Bản dịch

eo splita

Cấu trúc từ:
split/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo spliti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
split/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Infinitivo (-i) de verbo spliti

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) splitiĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,507,279 inferencoj, 0.516 CPU-sekundoj en 0.522 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog