en split hairs
Bản dịch
- eo ĉikani (Dịch ngược)
- eo saĝumi (Dịch ngược)
- ja 難癖をつける (Gợi ý tự động)
- ja 口やかましく文句を言う (Gợi ý tự động)
- ja 詭弁を弄する (Gợi ý tự động)
- io shikanar (Gợi ý tự động)
- en to nit-pick (Gợi ý tự động)
- en quibble (Gợi ý tự động)
- en badger (Gợi ý tự động)
- en bait (Gợi ý tự động)
- en bully (Gợi ý tự động)
- ja 利口ぶる (Gợi ý tự động)
- en to act wise (Gợi ý tự động)
- en show off (Gợi ý tự động)



Babilejo