Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo splisaĵo

Cấu trúc từ:
splis//o ...
Cách phát âm bằng kana:
サージョ
Substantivo (-o) splisaĵo

Bản dịch

eo splisaĵa

Cấu trúc từ:
splis//a ...
Cách phát âm bằng kana:
サージャ
Adjektivo (-a) splisaĵa

Bản dịch

eo splisaĵe

Cấu trúc từ:
splis//e ...
Cách phát âm bằng kana:
サージェ
Adverbo (-e) splisaĵe

Bản dịch

eo splisi

Cấu trúc từ:
splis/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィ

Bản dịch

eo spliso

Cấu trúc từ:
splis/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) spliso

Bản dịch

eo splisa

Cấu trúc từ:
splis/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) splisa

Bản dịch

Cấu trúc từ:
splis//o ...
Cách phát âm bằng kana:
サージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,402,615 inferencoj, 0.422 CPU-sekundoj en 0.856 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog