en splash
Bản dịch
- eo elŝprucigi (Dịch ngược)
- eo plaŭdi (Dịch ngược)
- eo plaŭdo (Dịch ngược)
- eo surŝprucigi (Dịch ngược)
- eo ŝpruci (Dịch ngược)
- ja 噴出させる (Gợi ý tự động)
- eo ŝprucigi (Gợi ý tự động)
- en to inject (Gợi ý tự động)
- en spout (Gợi ý tự động)
- en spray (Gợi ý tự động)
- en sprinkle (Gợi ý tự động)
- en spurt (Gợi ý tự động)
- en squirt (Gợi ý tự động)
- ja バシャリと音を立てる (Gợi ý tự động)
- ja 水音を立てる (Gợi ý tự động)
- ja パタパタと音を立てる (Gợi ý tự động)
- io plaudar (Gợi ý tự động)
- en to beat (Gợi ý tự động)
- en flap (Gợi ý tự động)
- en lap (Gợi ý tự động)
- en plash (Gợi ý tự động)
- ja バシャリという音 (Gợi ý tự động)
- ja 水音 (Gợi ý tự động)
- ja 浴びせる (Gợi ý tự động)
- ja 水を浴びせる (Gợi ý tự động)
- en to spatter (Gợi ý tự động)
- en bespatter (Gợi ý tự động)
- ja 噴き出る (Gợi ý tự động)
- ja わき出る (Gợi ý tự động)
- ja ほとばしる (Gợi ý tự động)
- ja 不意に現れる (Gợi ý tự động)
- ja 躍り出る (Gợi ý tự động)
- io spricar (Gợi ý tự động)
- en to gush (Gợi ý tự động)
- en spurt out (Gợi ý tự động)
- en pop-out (Gợi ý tự động)
- zh 喷射 (Gợi ý tự động)
- zh 喷洒 (Gợi ý tự động)
- zh 迸出 (Gợi ý tự động)
- zh 突然出现 (Gợi ý tự động)
- zh 涌现 (Gợi ý tự động)



Babilejo