Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo spitema

Cấu trúc từ:
spit/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adjektivo (-a) spitema

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo spitemi

Cấu trúc từ:
spit/em/i ...
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

eo spitemo

Cấu trúc từ:
spit/em/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Substantivo (-o) spitemo

Bản dịch

eo spiteme

Cấu trúc từ:
spit/em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adverbo (-e) spiteme

Bản dịch

eo spiti

Cấu trúc từ:
spit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ピーティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo spito

Cấu trúc từ:
spit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Substantivo (-o) spito

Bản dịch

eo spita

Cấu trúc từ:
spit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー

Bản dịch

eo spite

Cấu trúc từ:
spit/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Thẻ:
Adverbo (-e) spite
Laŭ la Universala Vortaro: fr en dépit de | en in spite of | de zum Trotz | ru на перекоръ | pl na przekór.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
spit/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,380,413 inferencoj, 0.446 CPU-sekundoj en 0.524 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog