eo spita
Cấu trúc từ:
spit/a ...Cách phát âm bằng kana:
スピータ
Bản dịch
- eo spitema (反抗的な) pejv
- ja ものともしないことの (推定) konjektita
- ja 逆らうことの (推定) konjektita
- ja たてつくことの (推定) konjektita
- ja 反抗的な (Gợi ý tự động)
- ja 挑戦的な (Gợi ý tự động)
- en irreverent (Gợi ý tự động)
- en perverse (Gợi ý tự động)



Babilejo