Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo spirit/o

spirito

Cấu trúc từ:
spirit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:
Substantivo (-o) spirito
Laŭ la Universala Vortaro: fr esprit | en spirit | de Geist | ru духъ | pl duch.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

spirita

spirite

liberspirita

Từ chứa gốc "spirit"

en spirit

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo alkoholo (Dịch ngược)
  • eo animo (Dịch ngược)
  • eo energio (Dịch ngược)
  • eo fantomo (Dịch ngược)
  • eo fea (Dịch ngược)
  • eo feo (Dịch ngược)
  • eo kuraĝo (Dịch ngược)
  • eo spirito (Dịch ngược)
  • eo vigleco (Dịch ngược)
  • ja アルコール (Gợi ý tự động)
  • io alkoholo (Gợi ý tự động)
  • en alcohol (Gợi ý tự động)
  • zh 酒精 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (乙)醇 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 生気 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io anmo (Gợi ý tự động)
  • en soul (Gợi ý tự động)
  • zh 灵魂 (Gợi ý tự động)
  • zh 心灵 (Gợi ý tự động)
  • zh 精神 (Gợi ý tự động)
  • ja 活力 (Gợi ý tự động)
  • ja 精力 (Gợi ý tự động)
  • ja エネルギー (Gợi ý tự động)
  • io energio (Gợi ý tự động)
  • en energy (Gợi ý tự động)
  • zh 能量 (Gợi ý tự động)
  • zh 精力 (Gợi ý tự động)
  • zh 干劲 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 幽霊 (Gợi ý tự động)
  • ja 亡霊 (Gợi ý tự động)
  • ja まぼろし (Gợi ý tự động)
  • io fantomo (Gợi ý tự động)
  • en ghost (Gợi ý tự động)
  • en phantom (Gợi ý tự động)
  • en specter (Gợi ý tự động)
  • zh 鬼魂 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 妖精の (Gợi ý tự động)
  • ja 夢のように美しい (Gợi ý tự động)
  • en faerie (Gợi ý tự động)
  • en fairy (Gợi ý tự động)
  • ja 妖精 (Gợi ý tự động)
  • io feo (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 神灵 (Gợi ý tự động)
  • ja 勇気 (Gợi ý tự động)
  • ja 度胸 (Gợi ý tự động)
  • ja 元気 (Gợi ý tự động)
  • en audacity (Gợi ý tự động)
  • en boldness (Gợi ý tự động)
  • en bravery (Gợi ý tự động)
  • en courage (Gợi ý tự động)
  • en mettle (Gợi ý tự động)
  • en fortitude (Gợi ý tự động)
  • en valor (Gợi ý tự động)
  • zh 勇气 (Gợi ý tự động)
  • ja 精神 (Gợi ý tự động)
  • ja 霊魂 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 精霊 (Gợi ý tự động)
  • ja 気風 (Gợi ý tự động)
  • ja 気質 (Gợi ý tự động)
  • io spirito (Gợi ý tự động)
  • en mind (Gợi ý tự động)
  • ja 活発さ (Gợi ý tự động)
  • ja 快活 (Gợi ý tự động)
  • ja 活気 (Gợi ý tự động)
  • ja 活況 (Gợi ý tự động)
  • ja 警戒 (Gợi ý tự động)
  • ja 用心 (Gợi ý tự động)
  • en activity (Gợi ý tự động)
  • en gusto (Gợi ý tự động)
  • en stir (Gợi ý tự động)
  • en zest (Gợi ý tự động)

eo spirit-

Cấu trúc từ:
spirit/- ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー -

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
spirit ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,047,949 inferencoj, 0.242 CPU-sekundoj en 0.419 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog