eo spioni
Cấu trúc từ:
spion/i ...Cách phát âm bằng kana:
スピオーニ
Infinitivo (-i) de verbo spioni
Bản dịch
- ja スパイする pejv
- ja ひそかに探る pejv
- ja 監視する 《転義》 pejv
- eo gvati pejv
- io spionar (t) Diccionario
- en to spy ESPDIC
- en snoop ESPDIC
- en watch ESPDIC
- ja 様子をうかがう (Gợi ý tự động)
- ja 見張る (Gợi ý tự động)
- io guatar (t) (Gợi ý tự động)
- en to be on the watch (Gợi ý tự động)
- en on the lookout (Gợi ý tự động)
- en keep an eye on (Gợi ý tự động)
- en spy on (Gợi ý tự động)
- eo kaŝobservi (Dịch ngược)
- ja こっそり見張る (Gợi ý tự động)
- en to peep (Gợi ý tự động)
- en peep upon (Gợi ý tự động)
- en spy (Gợi ý tự động)
- en spy upon (Gợi ý tự động)



Babilejo