Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
spic/e
Cách phát âm bằng kana:
ピーツェ

eo spice

Cấu trúc dự đoán:
spic/e
Cách phát âm bằng kana:
ピーツェ

Bản dịch

en spice

Bản dịch

eo spica

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
spic/a
Cách phát âm bằng kana:
ピーツァ

Bản dịch

Ví dụ

eo spici

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
spic/i
Cách phát âm bằng kana:
ピーツィ

Bản dịch

(?) spice

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 365,443 inferencoj, 0.335 CPU-sekundoj en 0.502 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog