Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
spert/i pri io
Cách phát âm bằng kana:
ティ   リ   

eo sperti pri io

Cấu trúc từ:
spert/i pri io
Cách phát âm bằng kana:
ティ   リ   
Substantivo (-o) sperti pri io

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
spertisperti 経験する
pripri ~について
ioio ある物

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 42,021 inferencoj, 0.056 CPU-sekundoj en 0.056 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog