eo spermo
Cấu trúc từ:
sperm/o ...Cách phát âm bằng kana:
スペルモ
Bản dịch
- ja 精液 pejv
- io spermo Diccionario
- en sperm ESPDIC
- eo semo (Dịch ngược)
- ja 種子 (Gợi ý tự động)
- ja 種 (Gợi ý tự động)
- ja 子だね (Gợi ý tự động)
- ja 子孫 (Gợi ý tự động)
- ja 血族 (Gợi ý tự động)
- io semino (Gợi ý tự động)
- en seed (Gợi ý tự động)
- zh 籽 (Gợi ý tự động)
- zh 种子 (Gợi ý tự động)
- zh 子 (Gợi ý tự động)
- zh 核 (Gợi ý tự động)
- zh 种 (Gợi ý tự động)



Babilejo