Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sperm/el/ĵet/i
Cách phát âm bằng kana:
ジェーティ

eo spermelĵeti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sperm/el/ĵet/i
Cách phát âm bằng kana:
ジェーティ

Bản dịch

eo spermelĵeto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sperm/el/ĵet/o
Cách phát âm bằng kana:
ジェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo spermelĵeta

Cấu trúc dự đoán:
sperm/el/ĵet/a
Cách phát âm bằng kana:
ジェー

Bản dịch

(?) spermelĵeti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 664,533 inferencoj, 0.332 CPU-sekundoj en 0.336 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog