en spell
Pronunciation:
Bản dịch
- eo literumi Teknika Vortaro
- ja 綴りを言う (Gợi ý tự động)
- ja たどたどしく読む (一字ずつ) (Gợi ý tự động)
- en to spell (a word) (Gợi ý tự động)
- zh 拼字 (Gợi ý tự động)
- eo ĉarmo (Dịch ngược)
- eo ensorĉo (Dịch ngược)
- eo literumada (Dịch ngược)
- eo sorĉinfluo (Dịch ngược)
- eo sorĉo (Dịch ngược)
- ja 魅力 (Gợi ý tự động)
- ja 魅惑 (Gợi ý tự động)
- en charm (Gợi ý tự động)
- en bewitchment (Gợi ý tự động)
- en delusion (Gợi ý tự động)
- en enchantment (Gợi ý tự động)
- en fascination (Gợi ý tự động)
- ja 魔法にかけること (Gợi ý tự động)
- ja 魅了すること (Gợi ý tự động)
- en spelling (Gợi ý tự động)
- ja 魔法 (Gợi ý tự động)
- en sorcery (Gợi ý tự động)
- en magic (Gợi ý tự động)



Babilejo