en speed up
Bản dịch
- eo akceli (Dịch ngược)
- eo plirapidi (Dịch ngược)
- eo rapidigi (Dịch ngược)
- eo rapidiĝi (Dịch ngược)
- ja 加速する (Gợi ý tự động)
- ja 促進する (Gợi ý tự động)
- io acelerar (Gợi ý tự động)
- en to accelerate (Gợi ý tự động)
- en advance (Gợi ý tự động)
- en further (Gợi ý tự động)
- en hasten (Gợi ý tự động)
- en promote (Gợi ý tự động)
- zh 加速 (Gợi ý tự động)
- zh 促进 (Gợi ý tự động)
- ja 急がせる (Gợi ý tự động)
- ja 速める (Gợi ý tự động)
- en quicken (Gợi ý tự động)
- ja 速くなる (Gợi ý tự động)
- en to become speedy (Gợi ý tự động)
- en make haste (Gợi ý tự động)



Babilejo