eo speco de aparataro
Cấu trúc từ:
speco de aparataro ...Cách phát âm bằng kana:
スペーツォ デ アパラターロ
Bản dịch
- en hardware type ESPDIC
- eo speco de aparataro (Gợi ý tự động)
- es tipo de hardware (Gợi ý tự động)
- es tipo de hardware (Gợi ý tự động)
- fr type de matériel (Gợi ý tự động)
- nl apparatuurtype n (Gợi ý tự động)



Babilejo