en specify (mention)
Bản dịch
- eo specifi Komputeko
- eo precizigi Teknika Vortaro
- eo entajpi LibreOffice
- nl specifiëren Komputeko
- nl specificeren Komputeko
- ja 明示する (Gợi ý tự động)
- ja 明記する (Gợi ý tự động)
- ja 明細に記す (Gợi ý tự động)
- ja 詳述する (Gợi ý tự động)
- en to specify (Gợi ý tự động)
- ja 明確にする (Gợi ý tự động)
- ja はっきりさせる (Gợi ý tự động)
- ja 明確に述べる (Gợi ý tự động)
- ja 詳しく説明する (Gợi ý tự động)
- en to define (Gợi ý tự động)
- en determine (Gợi ý tự động)
- en narrow (Gợi ý tự động)
- en pinpoint (Gợi ý tự động)
- en state (Gợi ý tự động)
- en specify (Gợi ý tự động)
- en to type in (Gợi ý tự động)
- en enter (on a keyboard) (Gợi ý tự động)



Babilejo