en specify
Pronunciation: /spɛsɪfaɪ/
Bản dịch
- eo precizigi (Dịch ngược)
- ja 明確にする (Gợi ý tự động)
- ja はっきりさせる (Gợi ý tự động)
- ja 明確に述べる (Gợi ý tự động)
- ja 詳しく説明する (Gợi ý tự động)
- en to define (Gợi ý tự động)
- en determine (Gợi ý tự động)
- en narrow (Gợi ý tự động)
- en pinpoint (Gợi ý tự động)
- en state (Gợi ý tự động)
- ja 明確化(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo